學華語Kaori Dict

坦率

tǎnshuài

ㄊㄢˇ ㄕㄨㄞˋ

THẢN SUẤT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.thẳng thắn (thảo luận)
  2. 2.bộc trực
  3. 3.mở lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    坦率地說,他錯了。

    tǎnshuài de shuō, tā cuò le。

    Thành thật mà nói, anh ấy sai

  • 2

    她是個很坦率的人。

    tā shì gě hěn tǎnshuài de rén。

    Cô ấy là một người rất chân thật

  • 3

    坦率地說,我不喜歡你。

    tǎnshuài de shuō, wǒ bù xǐhuan nǐ。

    Thành thật mà nói, tôi không thích anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坦率 nghĩa là gì? · Kaori Dict