平坦
píngtǎn
[ㄆㄧㄥˊ ㄊㄢˇ]
BÌNH THẢN
HSK 5TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ
- 1
路很平坦,也很寬。
lù hěn píng tǎn yě hěn kuān
Đường rất bằng phẳng và rộng rãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 平攤trải ra
- 平潭Bình Đàm, một huyện ở Phúc Châu 福州[Fu2 zhou1], Phúc Kiến
- 乒壇乒壇 — giới quần vợt thế giới; cộng đồng quần vợt
- 評彈Pingtan, một nghệ thuật kể chuyện truyền thống của Suzhou kết hợp kể chuyện và hát ca, thường do hai nghệ sĩ biểu diễn / cũng được dùng làm thuật ngữ chung cho 評話|评话[ping2 hua4] (kể chuyện bằng lời) và 彈詞|弹词[tan2 ci2] (kể chuyện bằng hát)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.