- 1.乒壇 — giới quần vợt thế giới; cộng đồng quần vợt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 平坦bằng phẳng
- 平攤trải ra
- 平潭Bình Đàm, một huyện ở Phúc Châu 福州[Fu2 zhou1], Phúc Kiến
- 評彈Pingtan, một nghệ thuật kể chuyện truyền thống của Suzhou kết hợp kể chuyện và hát ca, thường do hai nghệ sĩ biểu diễn / cũng được dùng làm thuật ngữ chung cho 評話|评话[ping2 hua4] (kể chuyện bằng lời) và 彈詞|弹词[tan2 ci2] (kể chuyện bằng hát)