字義Nghĩa
đềnmáy dịch
tánĐÀN
- 1.bàn thờ
- 2.bục; bục giảng
- 3.(dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 亶 [dǎn] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 罈子cái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)
- 論壇diễn đàn (để thảo luận)
- 政壇giới chính trị
- 文壇giới văn học
- 劇壇giới hí kịch
- 地壇Đàn Đất (ở Bắc Kinh)
- 天壇Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)