字義Nghĩa
đền thờmáy dịch
tánĐÀN
- 1.bàn thờ
- 2.bục; bục giảng
- 3.(dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)
tánĐÀN
- 1.chum đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
坛〈名〉 (形声。从土,亶声。本义土筑的高台,用于祭祀、会盟等) 同本义 坛,祭坛场也。--《说文》。除地曰场,曰墠,于墠筑土曰坛。坛无不墠,而墠有不坛。 为三坛同墠。--《书·金縢》。马注坛,土堂也。” 燔柴于泰坛祭天也。--《礼记·祭法》 庄公升坛。--《公羊传·庄公十六年》 为坛而盟。--《史记·陈涉世家》 如坛宇(高台的边际。譬喻规格、界限;祭祀的坛场);坛兆(坛场。兆,坛的界限);坛域(设坛的范围。引申为界域、范围);坛户(掌管坛场财物、负责祭奠物品的人);坛坎(供祭 祀用的土台和坑穴) 像坛之物 坛( ⒈ ⒉ ⒊壇、 ⒋壜、 ⒋罎、 ⒋罈)tán ⒈〈古〉用于盟誓、祭祀等的土筑高台或建筑物为~而盟。天~。登~拜将。 ⒉庭院中的土台花~。〈引〉庭院腐鼠在~。 ⒊指文艺、体育界或舆论阵地文~。球~。讲~。论~。 ⒋肚大口小的一种陶器酒~子。泡菜~。 坛dàn 1.平坦。 坛shàn 1.厅堂。 2.庭院。 3.通"墠"。清除土地。亦泛指清除。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 坛子cái chum (đồ gốm với bụng to và miệng nhỏ)
- 论坛diễn đàn (để thảo luận)
- 政坛giới chính trị
- 文坛giới văn học
- 剧坛giới hí kịch
- 地坛Đàn Đất (ở Bắc Kinh)
- 天坛Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)