學華語Kaori Dict

論壇

giản thể: 论坛

lùntán

ㄌㄨㄣˋ ㄊㄢˊ

LUẬN ĐÀN

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.diễn đàn (để thảo luận)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他天天在論壇上灌水。

    tā tiāntiān zài lùntán shàng guànshuǐ。

    Anh ấy ngày nào cũng spam trên diễn đàn

  • 2

    我在這些論壇上沒有帳號。

    wǒ zài zhèxiē lùntán shàng méiyǒu zhànghào。

    Tôi không có tài khoản ở những diễn đàn này

  • 3

    法國人一般去什麼論壇聊政治之類的?

    Fǎguórén yībān qù shénme lùntán liáo zhèngzhì zhīlèi de?

    Người Pháp thường vào diễn đàn nào để bàn luận về chính trị?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論壇 nghĩa là gì? · Kaori Dict