- 1.tranh luận
- 2.lập luận
- 3.tranh cãi về
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:場|场[chang3],次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
同學們在辯論。
tóng xué men zài biàn lùn
Các bạn học đang tranh luận
- 2
他參加辯論
tā cānjiā biànlùn
Anh ấy tham gia tranh luận
- 3
這是場有趣的辯論。
zhè shì chǎng yǒuqù de biànlùn。
Đây là một cuộc tranh luận thú vị