學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tranh luận, tranh cãi, tranh biện, thảo luậnmáy dịch

biànBIỆN

  1. 1.tranh luận
  2. 2.biện luận
  3. 3.cãi nhau
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

辯sè 1.古代车旁用皮革交错结成的障蔽物。 2.涩,气结不畅。参见"辯舌"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

辩 — cuộc tranh luận dữ dội辛 bằng lời nói言

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 辯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict