學華語Kaori Dict

爭辯

giản thể: 争辩

zhēngbiàn

ㄓㄥ ㄅㄧㄢˋ

TRANH BIỆN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    和她爭辯是沒用的。

    hé tā zhēngbiàn shì méiyòng de。

    Tranh cãi với nàng vô ích

  • 2

    這只會導致無休止的爭辯。

    zhè zhǐ huì dǎozhì wú xiūzhǐ de zhēngbiàn。

    Điều này chỉ dẫn đến những cuộc tranh cãi vô tận

  • 3

    任何爭辯總是女方說了算。男方此後提的下一句話才是新爭辯的開頭。

    rènhé zhēngbiàn zǒngshì nǚfāng shuōlesuàn。 nánfāng cǐhòu tí de xià yījùhuà cái shì xīn zhēngbiàn de kāitóu。

    Bất kỳ cuộc tranh luận nào cũng đều do phụ nữ quyết định, sau đó câu nói tiếp theo của người đàn ông mới là khởi đầu cho cuộc tranh luận mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭辯 nghĩa là gì? · Kaori Dict