例句Câu ví dụ
- 1
和她爭辯是沒用的。
hé tā zhēngbiàn shì méiyòng de。
Tranh cãi với nàng vô ích
- 2
這只會導致無休止的爭辯。
zhè zhǐ huì dǎozhì wú xiūzhǐ de zhēngbiàn。
Điều này chỉ dẫn đến những cuộc tranh cãi vô tận
- 3
任何爭辯總是女方說了算。男方此後提的下一句話才是新爭辯的開頭。
rènhé zhēngbiàn zǒngshì nǚfāng shuōlesuàn。 nánfāng cǐhòu tí de xià yījùhuà cái shì xīn zhēngbiàn de kāitóu。
Bất kỳ cuộc tranh luận nào cũng đều do phụ nữ quyết định, sau đó câu nói tiếp theo của người đàn ông mới là khởi đầu cho cuộc tranh luận mới
