例句Câu ví dụ
- 1
俄羅斯聯邦總統稱烏克蘭發生的事件是違憲的政變。
ÉluósīLiánbāng zǒngtǒng chēng Wūkèlán fāshēng de shìjiàn shì wéixiàn de zhèngbiàn。
Tổng thống Liên bang Nga gọi các sự kiện xảy ra ở Ukraine là một cuộc đảo chính phi hiến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!
