學華語Kaori Dict

政變

giản thể: 政变

zhèngbiàn

ㄓㄥˋ ㄅㄧㄢˋ

CHÍNH BIẾN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    俄羅斯聯邦總統稱烏克蘭發生的事件是違憲的政變。

    ÉluósīLiánbāng zǒngtǒng chēng Wūkèlán fāshēng de shìjiàn shì wéixiàn de zhèngbiàn。

    Tổng thống Liên bang Nga gọi các sự kiện xảy ra ở Ukraine là một cuộc đảo chính phi hiến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政變 nghĩa là gì? · Kaori Dict