學華語Kaori Dict

競爭

giản thể: 竞争

jìngzhēng

ㄐㄧㄥˋ ㄓㄥ

CẠNH TRANH

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.cạnh tranh
  2. 2.cuộc thi

例句Câu ví dụ

  • 1

    市場競爭很激烈。

    shì chǎng jìng zhēng hěn jī liè

    Cạnh tranh thị trường rất gay gắt

  • 2

    兩個政黨在競爭。

    liǎng gè zhèng dǎng zài jìng zhēng

    Hai đảng phái đang cạnh tranh

  • 3

    新的競爭機制使大家乾勁兒大增。

    xīn de jìngzhēng jīzhì shǐ dàjiā gànjìn rén dà zēng。

    Mechanism cạnh tranh mới khiến mọi người hăng hái hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

競爭 nghĩa là gì? · Kaori Dict