學華語Kaori Dict

爭奪

giản thể: 争夺

zhēngduó

ㄓㄥ ㄉㄨㄛˊ

TRANH ĐOẠT

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.tranh giành
  2. 2.đua tranh
  3. 3.giành giật

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩隊在爭奪冠軍。

    liǎng duì zài zhēng duó guàn jūn

    Hai đội đang tranh giành chức vô địch

  • 2

    漢宣帝時,匈奴貴族爭奪權力。

    HànXuāndì shí, Xiōngnú guìzú zhēngduó quánlì。

    Trong thời Hán Vũ Đế, tầng lớp quý tộc匈奴 tranh giành quyền lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爭奪 nghĩa là gì? · Kaori Dict