字義Nghĩa
Bắt cướp, cướp, nhặt trộmmáy dịch
duóĐOẠT
- 1.chiếm
- 2.đoạt lấy cưỡng chế
- 3.tranh giành
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Nhật — Một người 大 nắm bắt 寸 một con chim 凶
組詞Từ chứa chữ này
- 奪取chiếm lấy
- 奪魁giành được
- 奪冠giành ngôi quán quân
- 奪目làm chói mắt
- 奪偶tranh giành bạn đời
- 奪回giành lại (một cách mạnh mẽ); tái chiếm; lấy lại
- 奪得giành được (sau một cuộc đấu tranh)
- 奪標tranh giành giải nhất
- 奪權cướp quyền
- 奪舍nhập hồn vào thân xác người khác
- 爭奪tranh giành
- 搶奪cướp đoạt
- 剝奪tước đoạt
- 掠奪cướp bóc
- 爭分奪秒nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian
- 爭奪戰cuộc đấu tranh