學華語Kaori Dict

辯論

giản thể: 辩论

biànlùn

ㄅㄧㄢˋ ㄌㄨㄣˋ

BIỆN LUẬN

HSK 4TOCFL 6V/N
  1. 1.tranh luận
  2. 2.lập luận
  3. 3.tranh cãi về
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:場|场[chang3],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    同學們在辯論。

    tóng xué men zài biàn lùn

    Các bạn học đang tranh luận

  • 2

    他參加辯論

    tā cānjiā biànlùn

    Anh ấy tham gia tranh luận

  • 3

    這是場有趣的辯論。

    zhè shì chǎng yǒuqù de biànlùn。

    Đây là một cuộc tranh luận thú vị

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辩论 nghĩa là gì? · Kaori Dict