學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sâu sắcmáy dịch

DǎnĐẢN

  1. 1.họ [Dan3]

dǎnĐẢN

  1. 1.chân thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

亶 (形声。本义谷多) 同本义 亶,多谷也。--《说文》 择三有事,亶侯多藏。--《诗·小雅·十月之交》 厚道;忠实 亶,信也;又,诚也。--《尔雅》 不实于亶。--《诗·大雅·板》 又如亶厚(忠厚,淳厚);亶诚(真诚) 平坦;广大 姓 亶dǎn 1.谷多貌。 2.诚;信。 3.厚道,忠实。 4.广大;平坦。参见"亶亶"。 5.通"殚"。竭尽。 6.通"瘅"。疲惫;病。 7.飞貌。参见"亶翔"。 8.姓『代有亶诵。 见《后汉书.律历志中》。 亶dàn 1.仅;只。 亶chán 1.见"亶爰"。 亶zhān 1.难行貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 亶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict