學華語Kaori Dict

乒乓球

pīngpāngqiú

ㄆㄧㄥ ㄆㄤ ㄑㄧㄡˊ

BINH BÀNG CẦU

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.bóng bàn
  2. 2.ping-pong
  3. 3.quả bóng bàn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊是這次乒乓球比賽得標的熱門隊。

    wǒmen duì shì zhè cì pīngpāngqiú bǐsài débiāo de rèmén duì。

    Đội chúng tôi là đội được xếp hạng cao trong giải bóng chuyền này.

  • 2

    中國乒乓球隊進行了一個月的封閉式冬訓。

    Zhōngguó pīngpāngqiú duì jìnxíng le yīge yuè de fēngbì shì dōng xùn。

    Đội tuyển bóng bàn Trung Quốc đã tập luyện đóng cửa trong một tháng vào mùa đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乒乓球 nghĩa là gì? · Kaori Dict