字義Nghĩa
(kết hợp với 乒) tiếng 'pong' trong 'ping pong'máy dịch
pāngBÀNG
- 1.(từ tượng thanh) băng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
乓〈象〉 突然的强烈的响声。形容枪声、关门声、东西砸破声等 乓pāng像声词~ ~两声。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một quả bóng nảy qua lại; so sánh với 乒