學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(kết hợp với 乒) tiếng 'pong' trong 'ping pong'máy dịch

pāngBÀNG

  1. 1.(từ tượng thanh) băng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

乓〈象〉 突然的强烈的响声。形容枪声、关门声、东西砸破声等 乓pāng像声词~ ~两声。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một quả bóng nảy qua lại; so sánh với 乒

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 乓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict