學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(kết hợp với 乓) tiếng 'ping' trong 'ping pong'máy dịch

pīngBINH

  1. 1.(từ tượng thanh) ping
  2. 2.bing
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

乒〈象〉 好像枪弹击中金属障碍物时的尖锐声 乒 〈名〉 乒乓球的简称 乒pīng ⒈像声词~~~乱响。 ⒉"乒乓球"的简称~坛。~队。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một quả bóng nảy qua lại; so sánh với 乓

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 乒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict