例句Câu ví dụ
- 1
我想吃冰淇凌。
wǒ xiǎng chī bīng qí Líng。
Tôi muốn ăn kem
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 冰淇淋kem
- 淇淋kem (từ mượn)
- 淇濱quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam
- 淇縣huyện Qi ở Hebi 鶴壁|鹤壁[He4 bi4], Hà Nam
- 舒淇Thư Kỳ (1976-), nữ diễn viên Đài Loan
- 淇縣淇縣 — Huyện Cừ hoặc Qixian, một huyện thuộc thành phố Hợp Bì 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 Shi4], Sơn Tây
- 淇濱區quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam
- 霜淇淋kem mềm
