學華語Kaori Dict

淋濕

giản thể: 淋湿

línshī

ㄌㄧㄣˊ ㄕ

LÂM THẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把淋濕的傘放到這個袋子里。

    qǐng bǎ línshī de sǎn fàng dào zhège dàizi lǐ。

    Hãy đặt chiếc ô ướt vào túi này.

  • 2

    我渾身都被雨水給淋濕了。你現在能不能開車來接我?

    wǒ húnshēn dōu bèi yǔshuǐ gěi línshī le。 nǐ xiànzài néng bùnéng kāichē lái jiē wǒ?

    Tôi đã bị mưa tưới đẫm toàn thân. Bây giờ anh có thể lái xe đến đón tôi không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淋濕 nghĩa là gì? · Kaori Dict