例句Câu ví dụ
- 1
冰雪化了,地面很濕。
bīng xuě huà le dì miàn hěn shī
Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt
- 2
地面濕了,我來掃一掃。
dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo
Nền nhà ướt, tôi sẽ quét
- 3
那是濕的。
nàshi shī de。
Đó là ướt
冰雪化了,地面很濕。
bīng xuě huà le dì miàn hěn shī
Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt
地面濕了,我來掃一掃。
dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo
Nền nhà ướt, tôi sẽ quét
那是濕的。
nàshi shī de。
Đó là ướt