學華語Kaori Dict

giản thể: 湿

shī

THẤP

HSK 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰雪化了,地面很濕。

    bīng xuě huà le dì miàn hěn shī

    Băng và tuyết tan chảy, mặt đất rất ướt

  • 2

    地面濕了,我來掃一掃。

    dì miàn shī le wǒ lái sǎo yī sǎo

    Nền nhà ướt, tôi sẽ quét

  • 3

    那是濕的。

    nàshi shī de。

    Đó là ướt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濕 nghĩa là gì? · Kaori Dict