字義Nghĩa
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấpmáy dịch
shīTHẤP
- 1.ẩm
- 2.ướt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 㬎 [xiǎn] chỉ âm.
ẩm — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 濕度mức độ ẩm
- 濕潤ẩm ướt
- 濕吻nụ hôn kiểu Pháp
- 濕地đất ngập nước
- 濕婆Thần Shiva (vị thần Hindu)
- 濕巾khăn ướt
- 濕氣độ ẩm
- 濕溫nhiệt ẩm
- 濕滑
- 濕疣mụn cóc sinh dục (do virus gây ra)
- 潮濕ẩm ướt
- 保濕dưỡng ẩm
- 吸濕hút ẩm
- 均濕làm ẩm đều (ví dụ: trong thuộc da)
- 比濕độ ẩm riêng
- 沾濕làm ướt