學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濕巾
濕巾
giản thể:
湿巾
shī
jīn
[ㄕ ㄐㄧㄣ]
THẤP CÂN
1.
khăn ướt
2.
khăn lau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毛巾
máojīn
khăn lau
圍巾
wéijīn
khăn quàng
濕
shī
ẩm
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
濕度
shīdù
mức độ ẩm
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
溼
shī
biến thể của 濕|湿[shi1]
頭巾
tóujīn
khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội
逐字解
Từng chữ trong từ
濕
thấp, dấp, nhấp, thấm
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
巾
cân
khăn choàng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
使勁
shǐjìn
dốc hết sức lực
什錦
shíjǐn
hỗn hợp
使盡
shǐjìn
dốc hết sức
十進
shíjìn
thập phân
十錦
shíjǐn
biến thể của 什錦|什锦[shi2 jin3]
失禁
shījìn
tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
濕巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict