學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
均濕
均濕
giản thể:
均湿
jūn
shī
[ㄐㄩㄣ ㄕ]
QUÂN THẤP
1.
làm ẩm đều (ví dụ: trong thuộc da)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
平均
píngjūn
trung bình; bình quân
濕
shī
ẩm
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
均衡
jūnhéng
bằng nhau
均勻
jūnyún
đều
人均
rénjūn
bình quân đầu người
濕度
shīdù
mức độ ẩm
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
逐字解
Từng chữ trong từ
均
quân
bằng nhau, đều, công bằng
濕
thấp, dấp, nhấp, thấm
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
軍事
jūnshì
công việc quân sự
軍師
jūnshī
(cổ) quân sư
軍士
jūnshì
lính
均勢
jūnshì
cân bằng lực
軍勢
jūnshì
sức mạnh quân đội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
均濕 nghĩa là gì? · Kaori Dict