例句Câu ví dụ
- 1
人均生產力是多少?
rénjūn shēngchǎnlì shì duōshao?
Mức năng suất bình quân là bao nhiêu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
