學華語Kaori Dict

平均

píngjūn

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄩㄣ

BÌNH QUÂN

HSK 4TOCFL 4V/Adj
  1. 1.trung bình; bình quân
  2. 2.đều; theo tỷ lệ bằng nhau

例句Câu ví dụ

  • 1

    平均每天走一萬步。

    píng jūn měi tiān zǒu yī wàn bù

    Trung bình mỗi ngày đi 10.000 bước

  • 2

    平均一天睡六個小時。

    píngjūn yī tiān shuì liù gě xiǎoshí。

    Trung bình mỗi ngày ngủ sáu giờ

  • 3

    他將得到最高的平均分。

    tā jiāng dédào zuìgāo de píngjūn fēn。

    Ông ấy sẽ được điểm trung bình cao nhất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平均 nghĩa là gì? · Kaori Dict