心血
xīnxuè
[ㄒㄧㄣ ㄒㄩㄝˋ]
TÂM HUYẾT
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.tâm huyết
- 2.sự đầu tư (cho một dự án)
- 3.sự chăm sóc tỉ mỉ

例句Câu ví dụ
- 1
我們已經花了五個月的心血在這上面了。別這時候搞砸了。
wǒmen yǐjīng huā le wǔ gě yuè de xīnxuè zài zhè shàngmiàn le。 bié zhèshí hòu gǎozá le。
Chúng ta đã bỏ ra năm tháng công sức cho điều này, đừng làm hỏng ở thời điểm này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.