學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máumáy dịch

xiěHUYẾT

  1. 1.xem máu

xuèHUYẾT

  1. 1.máu
  2. 2.khẩu ngữ đọc là [xie3]
  3. 3.Lượng từ: 滴[di1],片[pian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

血 xie 粥样);血渌渌(鲜血淋漓);血心(忠心;热忱);血的教训;流了一点血,不要紧 血 xue (指事。小篆字形,从皿,一”象血形。表示器皿中盛的是血。本义牲血,供祭祀用) 同本义◇泛指血液 血,祭所荐牲血也。--《说文》 取其血膋。--《诗·信南山》。笺血以告杀也。” 以血祭祭社稷、五祀五岳。--《周礼·大宗伯》 血祭盛气也。--《礼记·郊 血xiě ⒈义同"血",用于口语或口语常用词流了些~。鸭~。猪~。~块儿。 血xuè ⒈血液。人和动物体在心脏和血管内的液体,由血球、血绣和血浆等组成。它周身循环,输送养分和激素等给各组织,收集废物带至排泄器官。且有抵御病菌和调节体温等作 用~压。~流。~泊(大滩的血)。〈喻〉刚强炽烈~性。热~沸腾。 ⒉同一祖先的~源。~统。

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

Ấm 皿 đầy máu 丿

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 血 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict