學華語Kaori Dict

血型

xuèxíng

ㄒㄩㄝˋ ㄒㄧㄥˊ

HUYẾT HÌNH

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的血型是什麼?

    nǐ de xuèxíng shì shénme?

    Máu của anh là nhóm gì?

  • 2

    湯姆的血型是甚麼?

    Tāngmǔ de xuèxíng shì shén má?

    Nhóm máu của Tom là gì

  • 3

    知道自己血型的人沒幾個。

    zhīdào zìjǐ xuèxíng de rén méi jǐge。

    Không mấy người biết nhóm máu của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血型 nghĩa là gì? · Kaori Dict