例句Câu ví dụ
- 1
你的血型是什麼?
nǐ de xuèxíng shì shénme?
Máu của anh là nhóm gì?
- 2
湯姆的血型是甚麼?
Tāngmǔ de xuèxíng shì shén má?
Nhóm máu của Tom là gì
- 3
知道自己血型的人沒幾個。
zhīdào zìjǐ xuèxíng de rén méi jǐge。
Không mấy người biết nhóm máu của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
