例句Câu ví dụ
- 1
因為他認為美劇鏡頭很血腥,所以他不喜歡看美劇。
yīnwèi tā rènwéi Měijù jìngtóu hěn xuèxīng, suǒyǐ tā bù xǐhuan kàn Měijù。
Vì anh ấy cho rằng phim Mỹ có nhiều cảnh bạo lực, nên anh ấy không thích xem phim Mỹ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
