學華語Kaori Dict

血腥

xuèxīng

ㄒㄩㄝˋ ㄒㄧㄥ

HUYẾT TINH

TOCFL 6
  1. 1.tanh mùi máu
  2. 2.đẫm máu (sự kiện)

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為他認為美劇鏡頭很血腥,所以他不喜歡看美劇。

    yīnwèi tā rènwéi Měijù jìngtóu hěn xuèxīng, suǒyǐ tā bù xǐhuan kàn Měijù。

    Vì anh ấy cho rằng phim Mỹ có nhiều cảnh bạo lực, nên anh ấy không thích xem phim Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血腥 nghĩa là gì? · Kaori Dict