字義Nghĩa
thịt sốngmáy dịch
xīngTINH
- 1.mùi tanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腥 腥气,泛指肉鱼、类及油脂的臭气味 腥臊并御。--《楚辞·屈原·涉江》。注臭也。” 王之厨馔,腥蝼不可飨。--《列子·周穆王》 水居者腥。--《吕氏春秋·本味》 扁地腥云。--清·林觉民《与妻书》 又如这碗鱼汤有点腥;腥腻(腥气油腻);血腥;腥臭;土腥气 病猪肉中像星或米粒的息肉 豕盲眡而交睫,腥。--《周礼·内饔》 通胜”。生肉 君赐腥,必熟而荐之。--《论语·乡党》 膳膏腥。--《礼记·内则》 胖如脯而腥者。--《周礼·内饔》郑注 荤腥,带腥气的食物 腥xīng ⒈〈古〉指生肉。现今指肉、鱼类等食品吃~。荤~。 ⒉鱼一类的气味~气。鱼~。血~味。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Hương — Thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腥臭hôi tanh của cá
- 腥風血雨nghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ)
- 血腥tanh mùi máu
- 偷腥ngoại tình
- 土腥
- 臊腥mùi hôi; mùi thối
- 葷腥thịt và cá
- 魚腥草rau diếp cá