學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臊腥
臊腥
sāo
xīng
[ㄙㄠ ㄒㄧㄥ]
TAO TINH
1.
mùi hôi; mùi thối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腥
xīng
mùi tanh
害臊
hàisào
e thẹn
血腥
xuèxīng
tanh mùi máu
臊
sāo
có mùi nước tiểu (hoặc mồ hôi, v.v.)
臊
sào
xấu hổ
偷腥
tōuxīng
ngoại tình
土腥
tǔxīng
(về mùi vị) có mùi đất
臊子
sàozi
(phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)
逐字解
Từng chữ trong từ
臊
tao, táo
thơm
腥
tinh, tanh
thịt sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掃興
sǎoxìng
làm mất hứng; làm tụt mood
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臊腥 nghĩa là gì? · Kaori Dict