臊子
sàozi
[ㄙㄠˋ ㄗ˙]
TÁO TỬ
- 1.(phương ngữ) thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu (trong món ăn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.