學華語Kaori Dict

xīng

ㄒㄧㄥ

TINH

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他腥聞很多。

    tā xīng wén hěn duō。

    Anh ấy có mùi hôi rất nhiều

  • 2

    燒的時候加黃酒把腥味去掉。

    shāo de shíhou jiā huángjiǔ bǎ xīng wèi qùdiào。

    Khi nấu, thêm rượu vàng để loại bỏ mùi hôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腥 nghĩa là gì? · Kaori Dict