學華語Kaori Dict

害臊

hàisào

ㄏㄞˋ ㄙㄠˋ

HẠI TÁO

HSK 7-9
  1. 1.e thẹn
  2. 2.cảm thấy xấu hổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我替他害臊。

    wǒ tì tā hàisào。

    Ta cảm thấy xấu hổ vì anh ấy

  • 2

    我真替你害臊。

    wǒ zhēn tì nǐ hàisào。

    Tôi thực sự xấu hổ vì bạn

  • 3

    我們沒理由害臊。

    wǒmen méi lǐyóu hàisào。

    Chúng tôi không có lý do để xấu hổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

害臊 nghĩa là gì? · Kaori Dict