學華語Kaori Dict

損害

giản thể: 损害

sǔnhài

ㄙㄨㄣˇ ㄏㄞˋ

TỔN HẠI

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.tổn hại
  2. 2.gây tổn hại
  3. 3.làm hư hỏng

例句Câu ví dụ

  • 1

    污染損害了環境。

    wū rǎn sǔn hài le huán jìng

    Ô nhiễm đã làm hại môi trường

  • 2

    一切人都是平等和獨立的,沒有人有權損害另一個人的生命、健康、自由和財產。

    yīqiè rén dōu shì píngděng hé dúlì de, méiyǒu rén yǒuquán sǔnhài lìngyī gèrén de shēngmìng、 jiànkāng、 zìyóu hé cáichǎn。

    Mọi người đều bình đẳng và độc lập, không ai có quyền làm tổn hại đến mạng sống, sức khỏe, tự do và tài sản của người khác.

  • 3

    暴風雨造成了可怕的損害。

    bàofēngyǔ zàochéng le kěpà de sǔnhài。

    Cơn bão đã gây ra thiệt hại khủng khiếp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

損害 nghĩa là gì? · Kaori Dict