字義Nghĩa
giảmmáy dịch
sǔnTỔN
- 1.giảm; mất
- 2.làm hỏng; gây hại
- 3.(khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 損失mất mát
- 損害tổn hại
- 損壞làm hỏng
- 損傷làm hại
- 損人利己làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
- 損人làm hại người khác
- 損友bạn xấu
- 損毀làm hư hại; phá hỏng; hủy hoại
- 損益lãi và lỗ
- 損耗hao mòn
- 虧損thâm hụt
- 磨損chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn
- 破損bị hư hại
- 受損bị tổn hại
- 毀損làm hư hại, tổn thất
- 耗損lãng phí