學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
損耗
損耗
giản thể:
损耗
sǔn
hào
[ㄙㄨㄣˇ ㄏㄠˋ]
TỔN HAO
1.
hao mòn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
損失
sǔnshī
mất mát
損害
sǔnhài
tổn hại
消耗
xiāohào
tiêu thụ; sử dụng hết
損壞
sǔnhuài
làm hỏng
耗費
hàofèi
lãng phí
損傷
sǔnshāng
làm hại
虧損
kuīsǔn
thâm hụt
損
sǔn
giảm; mất
逐字解
Từng chữ trong từ
損
tổn, tốn
giảm
耗
hao
tiêu hao, sử dụng hết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
損耗 nghĩa là gì? · Kaori Dict