學華語Kaori Dict

消耗

xiāohào

ㄒㄧㄠ ㄏㄠˋ

TIÊU HAO

HSK 6TOCFL 6V/N
  1. 1.tiêu thụ; sử dụng hết
  2. 2.làm cạn kiệt; tiêu hao
  3. 3.(cũ) tin tức; thư từ; thông điệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動消耗熱量。

    yùn dòng xiāo hào rè liàng

    Thể thao tiêu hao calo

  • 2

    運動消耗能量。

    yùn dòng xiāo hào néng liàng

    Thể thao tiêu hao năng lượng

  • 3

    瑞士人消耗不少啤酒。

    Ruìshìrén xiāohào bùshǎo píjiǔ。

    Người Thụy Sĩ tiêu thụ nhiều bia.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消耗 nghĩa là gì? · Kaori Dict