學華語Kaori Dict

小號

giản thể: 小号

xiǎohào

ㄒㄧㄠˇ ㄏㄠˋ

TIỂU HIỆU

  1. 1.kèn trumpet
  2. 2.cỡ nhỏ (quần áo, v.v.)
  3. 3.(khẩu ngữ) đi tiểu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(khiêm tốn) cửa hàng của chúng tôi
  2. 5.tài khoản phụ (trên diễn đàn Internet, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    吉他,長笛,小號,鼓,電子琴。

    jítā, chángdí, xiǎohào, gǔ, diànzǐqín。

    Guitar, sáo, trống, trống, đàn điện tử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小號 nghĩa là gì? · Kaori Dict