- 1.kèn trumpet
- 2.cỡ nhỏ (quần áo, v.v.)
- 3.(khẩu ngữ) đi tiểu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(khiêm tốn) cửa hàng của chúng tôi
- 5.tài khoản phụ (trên diễn đàn Internet, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
吉他,長笛,小號,鼓,電子琴。
jítā, chángdí, xiǎohào, gǔ, diànzǐqín。
Guitar, sáo, trống, trống, đàn điện tử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.