學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giảmmáy dịch

sǔnTỔN

  1. 1.giảm; mất
  2. 2.làm hỏng; gây hại
  3. 3.(khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa mai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

损 (形声。从手,员声。本义减少) 同本义,与益”相对 损,减也。--《说文》 损偏去也。--《墨子经》 损德之脩也。--《易·系辞》 损益,盛衰之始也。--《易·杂卦》 以君之力。曾不能损魁之丘,如太行王屋何?--《列子·汤问》 先王之法,经乎上世而来者也,人或益之,人或损之,胡可得而法?--《吕氏春秋·察今》 请损之,月攘一鸡。--《孟子·滕文公下》 又如损年(短报年岁;寿命减少);损膳(减膳);损薄(降低标准,减损);损夺(削减);损减(节制;减少) 损失;丧失 满招损,谦受益。--《书·大禹谟》 大 损sǔn ⒈减少~去。有~。 ⒉伤害~伤。~害。~人利己。满招~,谦受益。 ⒊丧失~失。~兵折将。 ⒋用刻薄的话挖苦人这话太~人了。 ⒌刻薄狠毒又凶又~。手段真~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 损 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict