學華語Kaori Dict

虧損

giản thể: 亏损

kuīsǔn

ㄎㄨㄟ ㄙㄨㄣˇ

KHUY TỔN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thâm hụt
  2. 2.lỗ (tài chính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那家公司去年虧損了10億日元。

    nà jiāgōng Sī qùnián kuīsǔn le 1 0 yì Rìyuán。

    Công ty đó đã lỗ 1 tỷ yên vào năm ngoái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亏损 nghĩa là gì? · Kaori Dict