學華語Kaori Dict

磨損

giản thể: 磨损

sǔn

ㄇㄛˊ ㄙㄨㄣˇ

MA TỔN

HSK 7-9V
  1. 1.chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn

例句Câu ví dụ

  • 1

    自行車當然會磨損,但只要你保養得好,就能騎很長一段時間。

    zìxíngchē dāngrán huì mósǔn, dàn zhǐyào nǐ bǎoyǎng de hǎo, jiù néng qí hěn cháng yī duàn shíjiān。

    Xe đạp đương nhiên sẽ hao mòn, nhưng nếu bạn bảo dưỡng tốt, có thể sử dụng được rất lâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨损 nghĩa là gì? · Kaori Dict