學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thành viênmáy dịch

yuánVIÊN

  1. 1.(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định
  2. 2.(hình thức kết hợp) thành viên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

员 (会意。甲骨文字形,表示俯视鼎,看到鼎口是圆形的。小篆从贝,口声。本义物的数量;人员的数额。亦指人员) 同本义 员,物数也。--《说文》。木曰枚,竹曰箇,丝曰总,貝曰员。--《说文》 员,众也。--《广雅》 国人过员。--《汉书·高惠高后功臣表》。注数也。” 责以员程。--《汉书·尹翁归传》 今少一人,愿君即以遂备员而行矣。--《史记·平原君虞卿列传》 又如员位(人员定额;职位);员次(员额等次) 官员的定额。又指官员、官吏 员yuán ⒈在工作或学习的人公务~。售货~。演~。学~。 ⒉团体或组织中的分子会~。团~。党~。 ⒊周围幅~(指疆域)。 ⒋量词。指人数已满~。三~大将。 ⒌〈古〉通"圆"。圆形~石。 员yùn姓。 员yún见于古人名。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Y원 — Tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 员 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict