學華語Kaori Dict

隊員

giản thể: 队员

duìyuán

ㄉㄨㄟˋ ㄩㄢˊ

ĐỘI VIÊN

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他曾經是一名隊員。

    tā céng jīng shì yī míng duì yuán

    Anh ấy từng là một thành viên

  • 2

    教練帶領隊員們訓練。

    jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn

    Huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ tập luyện

  • 3

    團長率領隊員們進入了會場。

    tuán zhǎng shuài lǐng duì yuán men jìn rù le huì chǎng

    Trưởng đoàn dẫn đội vào hội trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

队员 nghĩa là gì? · Kaori Dict