學華語Kaori Dict

受損

giản thể: 受损

shòusǔn

ㄕㄡˋ ㄙㄨㄣˇ

THỌ TỔN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    貴重物品如果受損就會貶值。

    guìzhòng wùpǐn rúguǒ shòusǔn jiù huì biǎnzhí。

    Vật quý nếu bị hư hỏng sẽ mất giá trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受损 nghĩa là gì? · Kaori Dict