學華語Kaori Dict

出血

chūxuè

ㄔㄨ ㄒㄩㄝˋ

XUẤT HUYẾT

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.chảy máu; xuất huyết
  2. 2.(nghĩa bóng) tiêu tiền nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    我性交的時候會出血。

    wǒ xìngjiāo de shíhou huì chūxuè。

    Tôi chảy máu khi quan hệ tình dục

  • 2

    你看都出血了,我扶你起來吧。

    nǐ kàn dōu chūxuè le, wǒ fú nǐ qǐlai ba。

    Ngươi bị chảy máu khắp người, tôi sẽ giúp ngươi đứng dậy.

  • 3

    我十四歲的時候,父親死於蛛網膜下出血。

    wǒ shísì suì de shíhou, fùqīn sǐ yú zhūwǎng mó xià chūxuè。

    Khi tôi mười bốn tuổi, cha tôi qua đời vì chảy máu dưới màng nhện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出血 nghĩa là gì? · Kaori Dict