例句Câu ví dụ
- 1
小區里有大型活動。
xiǎo qū lǐ yǒu dà xíng huó dòng
Khu dân cư có một sự kiện lớn.
- 2
有一個大型超市。
yǒu yīge dàxíng chāoshì。
Có một siêu thị lớn
- 3
那裡有大型花店嗎?
nàli yǒu dàxíng huādiàn ma?
Nơi đó có tiệm hoa lớn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
