學華語Kaori Dict

大型

xíng

ㄉㄚˋ ㄒㄧㄥˊ

ĐẠI HÌNH

HSK 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    小區里有大型活動。

    xiǎo qū lǐ yǒu dà xíng huó dòng

    Khu dân cư có một sự kiện lớn.

  • 2

    有一個大型超市。

    yǒu yīge dàxíng chāoshì。

    Có một siêu thị lớn

  • 3

    那裡有大型花店嗎?

    nàli yǒu dàxíng huādiàn ma?

    Nơi đó có tiệm hoa lớn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大型 nghĩa là gì? · Kaori Dict