學華語Kaori Dict

血脈

giản thể: 血脉

xuèmài

ㄒㄩㄝˋ ㄇㄞˋ

HUYẾT MẠCH

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這個人真是傻乎乎的,洗洗澡,松松勁,有益血脈調和。

    nǐ zhège rén zhēnshi shǎhūhū de, xǐ xǐzǎo, sōng sōng jìng, yǒuyì xuèmài tiáohé。

    Anh là người thật sự ngốc nghếch, tắm rửa, thả lỏng, có lợi cho tuần hoàn máu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血脈 nghĩa là gì? · Kaori Dict